pea plant

pea plant

A gardener carefully picks a ripe pea pod from a pea plant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây đậu Lan: "pea plant" chỉ một loại cây họ đậu (thuộc chi Pisum) hoa nhỏ màu trắng quả dạng vỏ dài màu xanh, bên trong chứa hạt màu xanh ăn được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pea plant grows best in cool weather. (Cây đậu Lan phát triển tốt nhất trong thời tiết mát mẻ.)
    • Farmers harvest the pods of the pea plant when they are still green. (Nông dân thu hoạch vỏ quả của cây đậu Lan khi chúng còn xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate a pea plant": trồng trọt cây đậu Lan.

    • Cultivating a pea plant requires well-drained soil. (Trồng cây đậu Lan cần đất thoát nước tốt.)
  • "the life cycle of a pea plant": vòng đời của cây đậu Lan.

    • The life cycle of a pea plant includes germination, flowering, and pod formation. (Vòng đời của cây đậu Lan bao gồm nảy mầm, ra hoa hình thành vỏ quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Pea (danh từ): hạt đậu Lan (thường dùng để chỉ hạt, không phải cây).

    • We ate fresh peas for dinner. (Chúng tôi ăn đậu Lan tươi cho bữa tối.)
  • Pea pod (danh từ): vỏ quả đậu Lan.

    • The pea pod contains several peas. (Vỏ quả đậu Lan chứa nhiều hạt đậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Garden pea plant: cây đậu vườn (thường dùng để chỉ loại đậu Lan trồng trong vườn).
  • Pisum sativum: tên khoa học của cây đậu Lan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow up: phát triển (dùng cho cây, không phải động từ ghép với "pea plant" cụ thể, nhưng liên quan đến sự phát triển của cây).

    • The pea plant grows up quickly in spring. (Cây đậu Lan phát triển nhanh vào mùa xuân.)
  • Harvest out: thu hoạch (không phải phrasal verb phổ biến, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp).

    • We need to harvest out the pea plant before the pods become too dry. (Chúng ta cần thu hoạch cây đậu Lan trước khi vỏ quả trở nên quá khô.)
Thành ngữ liên quan
  • Not a pea plant: không , không liên quan (thành ngữ hiếm, dùng để phủ định).
    • His story is not a pea plant of truth. (Câu chuyện của anh ta chẳng chút sự thật nào.)